dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

k^

  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»

Words Containing "k^"

khâu
kháu
khấu
khẩu
khẩu đầu
khấu đầu
khấu đầu bách bái
khẩu cái
khâu chần
khẩu chao
khẩu chiếm
khẩu cung
khâu díu
khấu hao
khẩu hiệu
khẩu khí
kháu khỉnh
khẩu lệnh
khâu lược
khâu máy
khẩu ngữ
khâu nhíu
khẩu độ
khả ước
khẩu đội
khẩu đội trưởng
khâu đột
khẩu phần
Khấu quân
khẩu tài
khâu tay
khâu trần
khẩu trang
khấu trừ
khẩu truyền
khấu đuôi
khâu vá
khâu vắt
khẩu vị
khảy
khẩy
khay
kháy
khay đèn
khay nước
khế
khê
khẽ
khe
khè
khẻ
khẹc
khé cổ
khế cơm
khề khà
khẽ khàng
khe khắt
khè khè
khe khẽ
khem
khén
khen
khèn
khệ nệ
khểnh
khênh
khềnh
khệnh khạng
khen khét
khen ngợi
khen thưởng
khéo
kheo
khéo đấy
khéo ghét
kheo khéo
khéo khỉ
kheo khư
khéo léo
khéo miệng
khê đọng
khéo nói
khéo tay
khéo xoay
khép
khép kín
khép nép
khép tán
khét
Khe Tào múc nước
  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...